베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giảm sâu hơn nữa" (1)
giảm sâu hơn nữa
영어
구to fall even further
Tổng thống Trump dự đoán giá sẽ còn giảm sâu hơn nữa.
President Trump predicted prices would fall even further.
관련 단어 "giảm sâu hơn nữa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giảm sâu hơn nữa" (1)
Tổng thống Trump dự đoán giá sẽ còn giảm sâu hơn nữa.
President Trump predicted prices would fall even further.
